Cách dùng "让我活在被窥视的恐惧当中" (ràng wǒ huó zài bèi kuī shì de kǒng jù dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

rànghuózàibèikuīshìdekǒngdāngzhōng

khiến ta sống trong nỗi sợ hãi vì bị rình rập.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:40
shì
xiǎng
zhuǎn
de
zhù

là muốn đánh lạc hướng sự chú ý của ta,

LINE 0237:42
PLAYING SCENE
ràng
huó
zài
bèi
kuī
shì
de
kǒng
dāng
zhōng

khiến ta sống trong nỗi sợ hãi vì bị rình rập.

LINE 0337:45
ér

Còn ngài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp37:42
TMDB ID124595