Cách dùng "散发出强烈的腐尸味道" (sàn fà chū qiáng liè de fǔ shī wèi dào) trong hội thoại tiếng Trung
散发出强烈的腐尸味道
(tỏa ra mùi xác thối nồng nặc.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:26
bìng并
qiě且
tā他
men们
chē车
shàng上
zhuāng装
zài载
de的
liè猎
wù物
“(Hơn nữa con mồi họ chất trên xe)”
LINE 0211:28
PLAYING SCENEsàn散
fà发
chū出
qiáng强
liè烈
de的
fǔ腐
shī尸
wèi味
dào道
“(tỏa ra mùi xác thối nồng nặc.)”
LINE 0311:31
wǒ我
pà怕
zhè这
shì是
nán南
zhào赵
de的
shén什
me么
guǐ诡
jì计
“(Ta sợ đây là quỷ kế gì của Nam Triệu.)”
Show Information