Cách dùng "似乎还有一场更大的谋划" (sì hū hái yǒu yī cháng gèng dà de móu huà) trong hội thoại tiếng Trung
似乎还有一场更大的谋划
dường như vẫn còn một âm mưu lớn hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
chén臣
zhī知
xī悉
nán南
zhào赵
zhòng众
duō多
wài外
chén臣
lí离
jīng京
zhī之
jì际
“thần được biết, khi các ngoại thần Nam Triệu rời kinh,”
LINE 0219:44
PLAYING SCENEsì似
hū乎
hái还
yǒu有
yī一
cháng场
gèng更
dà大
de的
móu谋
huà划
“dường như vẫn còn một âm mưu lớn hơn.”
LINE 0319:46
ér而
qiě且
xiōng兄
zhǎng长
lái来
xìn信
shuō说
“Vả lại, huynh trưởng gửi thư nói,”
Show Information