Cách dùng "他竟然会在体表检测上" (tā jìng rán huì zài tǐ biǎo jiǎn cè shàng) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránhuìzàibiǎojiǎnshàng

hắn lại mắc sai sót như vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
nán
zhào
duì
shén
guān
shī
de
me
zhòng
shì

Nam Triệu xem trọng cái chết của Thần Quan pháp sư như thế,

LINE 0240:13
PLAYING SCENE
jìng
rán
huì
zài
biǎo
jiǎn
shàng

hắn lại mắc sai sót như vậy

LINE 0340:15
chū
xiàn
zhè
zhǒng
shū

khi khám nghiệm bề mặt thi thể ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp40:13
TMDB ID124595