Cách dùng "他面具上纹样特殊" (tā miàn jù shàng wén yàng tè shū) trong hội thoại tiếng Trung
他面具上纹样特殊
Hoa văn trên mặt nạ của hắn đặc biệt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
duì对
“Đúng.”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEtā他
miàn面
jù具
shàng上
wén纹
yàng样
tè特
shū殊
“Hoa văn trên mặt nạ của hắn đặc biệt,”
LINE 0306:20
zhǐ只
tā他
yī一
rén人
dú独
yǒu有
“chỉ mình hắn có.”
Show Information