Cách dùng "我觉得景翊他嘴上留德了" (wǒ jué de jǐng yì tā zuǐ shàng liú dé le) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得景翊他嘴上留德了
ăn đồ cô nấu như nhai rơm là tử tế chán rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
wèi味
tóng同
jiáo嚼
là蜡
zhè这
ge个
shuō说
fǎ法
ba吧
“Ta thấy Cảnh Dực nói”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
jǐng景
yì翊
tā他
zuǐ嘴
shàng上
liú留
dé德
le了
“ăn đồ cô nấu như nhai rơm là tử tế chán rồi đấy.”
LINE 0333:58
chǔ楚
chǔ楚
“Sở Sở.”
Show Information