Cách dùng "我那哥哥不会让我安然回去的" (wǒ nà gē gē bú huì ràng wǒ ān rán huí qù de) trong hội thoại tiếng Trung

huìràngānránhuíde

Ca ca ta sẽ không để ta yên ổn quay về đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
zhè
bié
jiù
shì
yǒng
bié
le

lần này từ biệt là vĩnh biệt rồi.

LINE 0214:04
PLAYING SCENE
huì
ràng
ān
rán
huí
de

Ca ca ta sẽ không để ta yên ổn quay về đâu.

LINE 0314:06
zhè
tiáo
duì
lái
shuō

Với ta thì chuyến đi này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp14:04
TMDB ID124595