Cách dùng "我也不能让我那个弟弟活着回来" (wǒ yě bù néng ràng wǒ nà ge dì di huó zhe huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

néngrànggedihuózhehuílái

ta cũng không thể để tên đệ đệ đó sống sót trở về.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:34
wàn
gāo
luó
qiān
shī
shǒu

lỡ như Cao La Thiên thất bại,

LINE 0210:36
PLAYING SCENE
néng
ràng
ge
di
huó
zhe
huí
lái

ta cũng không thể để tên đệ đệ đó sống sót trở về.

LINE 0310:40
huì
shī
shǒu
de

Ca ca ta không thất bại đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp10:36
TMDB ID124595