Cách dùng "我也是听了一位友人的建议" (wǒ yě shì tīng le yī wèi yǒu rén de jiàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
我也是听了一位友人的建议
Ta cũng là nghe lời đề nghị của một người bạn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:27
nǐ你
yào要
ná拿
zhè这
me么
duō多
yín银
zi子
zuò做
shén什
me么
“chàng cần nhiều ngân lượng thế này để làm gì?”
LINE 0224:33
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
tīng听
le了
yī一
wèi位
yǒu友
rén人
de的
jiàn建
yì议
“Ta cũng là nghe lời đề nghị của một người bạn,”
LINE 0324:35
chéng成
qīn亲
zhī之
hòu后
“sau khi thành thân,”
Show Information