Cách dùng "我这几天都不想再见到他" (wǒ zhè jǐ tiān dōu bù xiǎng zài jiàn dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我这几天都不想再见到他
mấy ngày nay ta không muốn gặp lại chàng ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:03
zǒng总
zhī之
“Nói chung,”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
jǐ几
tiān天
dōu都
bù不
xiǎng想
zài再
jiàn见
dào到
tā他
“mấy ngày nay ta không muốn gặp lại chàng ấy.”
LINE 0334:07
nǐ你
kě可
fǒu否
shōu收
liú留
wǒ我
jǐ几
rì日
a啊
“Cô có thể thu nhận ta vài ngày không?”
Show Information