Cách dùng "我这一别就是永别了" (wǒ zhè yī bié jiù shì yǒng bié le) trong hội thoại tiếng Trung
我这一别就是永别了
lần này từ biệt là vĩnh biệt rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
wǒ我
jiù就
pà怕
“Ta chỉ sợ”
LINE 0214:02
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yī一
bié别
jiù就
shì是
yǒng永
bié别
le了
“lần này từ biệt là vĩnh biệt rồi.”
LINE 0314:04
wǒ我
nà那
gē哥
gē哥
bú不
huì会
ràng让
wǒ我
ān安
rán然
huí回
qù去
de的
“Ca ca ta sẽ không để ta yên ổn quay về đâu.”
Show Information