Cách dùng "向来不按流程办事吗" (xiàng lái bù àn liú chéng bàn shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
向来不按流程办事吗
đều không làm theo trình tự à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:35
nán难
dào道
sān三
fǎ法
sī司
bàn办
àn案
“Chẳng lẽ trước giờ Tam Pháp Ty xử án”
LINE 0239:37
PLAYING SCENExiàng向
lái来
bù不
àn按
liú流
chéng程
bàn办
shì事
ma吗
“đều không làm theo trình tự à?”
LINE 0339:41
hái还
shì是
yīn因
wèi为
tā他
men们
shì是
sēng僧
rén人
“Hay vì họ là tăng nhân,”
Show Information