Cách dùng "要不是我一次次地帮他想办法" (yào bú shì wǒ yī cì cì dì bāng tā xiǎng bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
要不是我一次次地帮他想办法
Nếu không phải ta giúp hắn nghĩ cách hết lần này đến lần khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:28
cì刺
shā杀
yòu祐
chén辰
ān安
de的
zhè这
cì次
xíng行
dòng动
yǒu有
jiǎng奖
yǒu有
fá罚
“hành động ám sát Hựu Thần An lần này có thưởng, có phạt.”
LINE 0230:34
PLAYING SCENEyào要
bú不
shì是
wǒ我
yī一
cì次
cì次
dì地
bāng帮
tā他
xiǎng想
bàn办
fǎ法
“Nếu không phải ta giúp hắn nghĩ cách hết lần này đến lần khác,”
LINE 0330:37
tā他
dōu都
bù不
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
“hắn còn không biết mình”
Show Information