Cách dùng "以此控制朝中官员" (yǐ cǐ kòng zhì cháo zhōng guān yuán) trong hội thoại tiếng Trung
以此控制朝中官员
(từ đó khống chế quan viên trong triều.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:14
lì利
yòng用
qìn沁
xiāng香
xiàng向
lè乐
jì伎
men们
sàn散
fà发
mí迷
xiāng香
“(lợi dụng Thấm Hương phát tán hương mê cho các nhạc kỹ,)”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEyǐ以
cǐ此
kòng控
zhì制
cháo朝
zhōng中
guān官
yuán员
“(từ đó khống chế quan viên trong triều.)”
LINE 0304:19
ruò若
shì是
yǒu有
rén人
bù不
cóng从
“(Nếu có người không tuân theo)”
Show Information