Cách dùng "这些你要是交给我管" (zhè xiē nǐ yào shì jiāo gěi wǒ guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
这些你要是交给我管
nếu giao cho ta quản lý những thứ này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:52
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Ta nói chàng nghe,”
LINE 0223:53
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
nǐ你
yào要
shì是
jiāo交
gěi给
wǒ我
guǎn管
“nếu giao cho ta quản lý những thứ này,”
LINE 0323:55
zán咱
men们
jiù就
dé得
hē喝
xī西
běi北
fēng风
le了
“chúng ta sẽ phải hít không khí mà sống mất.”
Show Information