Cách dùng "这一子落下之前" (zhè yī zi là xià zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
这一子落下之前
trước khi quân cờ này hạ xuống,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:29
cǎo草
shé蛇
huī灰
xiàn线
“dấu vết lờ mờ, ẩn hiện,”
LINE 0236:31
PLAYING SCENEzhè这
yī一
zi子
là落
xià下
zhī之
qián前
“trước khi quân cờ này hạ xuống,”
LINE 0336:34
fēng风
píng平
làng浪
jìng静
“thì trời yên biển lặng,”
Show Information