Cách dùng "我又给你惹祸了" (wǒ yòu gěi nǐ rě huò le) trong hội thoại tiếng Trung
我又给你惹祸了
Tôi lại gây rắc rối cho anh rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:23
duì对
bù不
qǐ起
a啊
“Xin lỗi nhé”
LINE 0204:25
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
gěi给
nǐ你
rě惹
huò祸
le了
“Tôi lại gây rắc rối cho anh rồi”
LINE 0304:29
wǒ nán péng yǒu yī huì er jiù lái jiē wǒ le jīn ér bú shì zuì hòu yī tiān ma
我男朋友一会儿就来接我了 今儿不是最后一天吗
“Bạn trai tôi lát nữa sẽ đến đón Hôm nay không phải ngày cuối sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 3 of 12)
HSK 5
0:03s
wàn yī zǒu lòu fēng shēng jiù má fán le wǒ gēn nǐ shuōLỡ lộ tin tức ra thì phiền phức lắm. Tôi nói cho cậu biết,

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài yào shì zài cán jiǎn wǒ yě bù gǎn ràng nǐ dǎ tīng agiờ mà cậu ở Kén Tằm tôi cũng không dám bảo cậu dò hỏi đâu.

HSK 5
0:03s
wàn yī ràng shěn mò zhī dào le zán liǎ dōu dé sǐLỡ để Thẩm Mặc biết được, hai đứa mình đều chết.

HSK 5
0:03s
méi zài gōng zuò qún lǐ fā bù xíng wǒ míng bái leKhông đăng trong nhóm làm việc. Được, tôi hiểu rồi.

HSK 4
0:03s
zhè shì bāo zài wǒ shēn shàng ba jiā yóu a wǒ men zǒu le hǎo bài bàiViệc này cứ giao cho tôi. Cố lên nhé. Chúng tôi đi đây. Ừ, tạm biệt.

HSK 4
0:03s
jiā yóu xíng kào pǔ a yī yǒu xiāo xī le gào sù nǐCố lên. Được. Đáng tin đấy. Có tin tức gì tôi báo cho cậu ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn wǎn mài dé hǎo ne shì yīn wèi nǐ men zuò le gè cù xiāoTối nay bán tốt là vì các bạn có làm khuyến mãi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè kuǎn jīn nà dí èr shí wǔ xiàn liàng bǎn xiàn zài diàn lǐ mài de fēi cháng hǎoPhiên bản giới hạn Jinnadi 25 năm này hiện trong cửa hàng bán rất chạy.

HSK 3
0:03s
xiān shēng nín xiān kàn yī xià wǒ dài huì zài gěi nín jiè shàoMời anh xem qua trước. Lát nữa tôi sẽ giới thiệu thêm.

HSK 5
0:03s
zhè me kuài jiù ná dào zhè me duō shù jù aNhanh thế đã lấy được nhiều dữ liệu vậy rồi à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s