Cách dùng "一直把持着 他让我支持他一下" (yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
一直把持着 他让我支持他一下
khống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
ér bú shì gěi gè bié de dà xiāo shòu
而不是给个别的 大销售
“Chứ không phải để cho mấy tay đại sales”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEyì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xià
一直把持着 他让我支持他一下
“khống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút”
LINE 0338:25
wǒ我
méi没
duō多
xiǎng想
jiù就
zhī支
chí持
le了
“Tôi không nghĩ nhiều liền ủng hộ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s