Cách dùng "我可算是 等到您的呼唤了" (wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我可算是 等到您的呼唤了
cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
| 2▶ | 我可算是 等到您的呼唤了 | wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le | cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi. |
| 3 | 快跟我说说 | kuài gēn wǒ shuō shuō | Mau nói cho ta nghe xem, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
jiù xiū xiǎng suí biàn cóng wǒ de rén shēng zhōng chōu shēn ér tuì(thì đừng hòng tùy ý) (rút lui khỏi cuộc đời ta.)

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ hòu wǒ yào bǎo hù nǐ men ràng nǐ men bù zài shòu shāngSau này ta phải bảo vệ mọi người, để mọi người không bị thương nữa,

HSK 5
0:03s
kě wǒ jì de nǐ de yuàn wàng shì yī dùn chī bā gè bǐngNhưng ta nhớ nguyện vọng của đệ là mỗi bữa ăn tám cái bánh,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎng gè yào shì liǎng qíng xiāng yuè de huà tā kěn dìng huì liú xià lái deNếu hai người thích nhau chắc chắn tỷ ấy sẽ ở lại.

HSK 7
0:03s
tā hái zhēn shì shén me huà dōu néng shuō chū kǒu aĐúng là cái gì cô ấy cũng nói được.

HSK 5
0:03s
hǎo wǒ jué duì bú huì gào sù rèn hé rén deĐược, ta nhất định sẽ không nói với bất cứ ai.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì yí gè yǒu diǎn tè bié de fán rén ér yǐta chỉ là một người phàm hơi đặc biệt thôi.

HSK 5
0:03s
nǐ jué duì bù néng gào sù nǐ jiě jiě wǒ wǒ jué duì bú huì deTuyệt đối không được nói cho tỷ tỷ của đệ biết. Ta… ta nhất định sẽ không nói đâu.







