Cách dùng "我可算是 等到您的呼唤了" (wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我可算是 等到您的呼唤了
cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
| 2▶ | 我可算是 等到您的呼唤了 | wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le | cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi. |
| 3 | 快跟我说说 | kuài gēn wǒ shuō shuō | Mau nói cho ta nghe xem, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù lián zhǎo dào wǒ mìng mén de běn shì dōu méi yǒu mathì ngươi còn không có cả bản lĩnh tìm tử huyệt của ta sao?

HSK 5
0:03s
zhè xiē shāng hěn kuài jiù huì zì jǐ huī fù hǎo deNhững vết thương này sẽ tự hồi phục rất nhanh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jué duì bú huì zuò rèn hé shāng hài nǐ de shì qíngtuyệt đối không làm bất cứ chuyện gì tổn hại đến cô.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián kàn nǐ quán shēn xīn shāng jiù shāngTrước kia thấy trên người ngươi chồng chất vết thương cũ mới

HSK 5
0:03s
dàn shì zì jǐ zhēn zhēn qiè qiè tǐ yàn le yī huí cái fā xiànNhưng khi bản thân thật sự trải nghiệm một lần mới phát hiện












