Cách dùng "都给我使出来 你别过来" (dōu gěi wǒ shǐ chū lái nǐ bié guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
都给我使出来 你别过来
thì cứ dùng hết đi. Đừng qua đây,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还有什么招 | nǐ hái yǒu shén me zhāo | Ngươi còn chiêu gì |
| 2▶ | 都给我使出来 你别过来 | dōu gěi wǒ shǐ chū lái nǐ bié guò lái | thì cứ dùng hết đi. Đừng qua đây, |
| 3 | 不然我杀了她 | bù rán wǒ shā le tā | không thì ta giết cô ta. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














