Cách dùng "要不然我就杀了你" (yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
要不然我就杀了你
yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ
không thì ta giết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我去追 | gěi wǒ qù zhuī | Đuổi theo cho ta, |
| 2▶ | 要不然我就杀了你 | yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ | không thì ta giết ngươi. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s