Cách dùng "要不然我就杀了你" (yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
要不然我就杀了你
yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ
không thì ta giết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我去追 | gěi wǒ qù zhuī | Đuổi theo cho ta, |
| 2▶ | 要不然我就杀了你 | yào bù rán wǒ jiù shā le nǐ | không thì ta giết ngươi. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù lián zhǎo dào wǒ mìng mén de běn shì dōu méi yǒu mathì ngươi còn không có cả bản lĩnh tìm tử huyệt của ta sao?

HSK 5
0:03s
zhè xiē shāng hěn kuài jiù huì zì jǐ huī fù hǎo deNhững vết thương này sẽ tự hồi phục rất nhanh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jué duì bú huì zuò rèn hé shāng hài nǐ de shì qíngtuyệt đối không làm bất cứ chuyện gì tổn hại đến cô.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián kàn nǐ quán shēn xīn shāng jiù shāngTrước kia thấy trên người ngươi chồng chất vết thương cũ mới

HSK 5
0:03s
dàn shì zì jǐ zhēn zhēn qiè qiè tǐ yàn le yī huí cái fā xiànNhưng khi bản thân thật sự trải nghiệm một lần mới phát hiện












