Cách dùng "快 杀了她 杀了她" (kuài shā le tā shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
快 杀了她 杀了她
kuài shā le tā shā le tā
Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 动手杀 快 快 动手杀 杀了她 杀了她 | dòng shǒu shā kuài kuài dòng shǒu shā shā le tā shā le tā | - Ra tay giết. - Mau, mau. - Ra tay giết. - Giết cô ta đi. Giết cô ta đi. |
| 2▶ | 快 杀了她 杀了她 | kuài shā le tā shā le tā | Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi. |
| 3 | 杀了她 动手杀 | shā le tā dòng shǒu shā | Giết cô ta đi. Ra tay giết. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s