Cách dùng "快 杀了她 快 杀了她 杀了她" (kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
快 杀了她 快 杀了她 杀了她
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tā
Mau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
1:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快 杀了她 | kuài shā le tā | Mau lên, giết cô ta đi. |
| 2▶ | 快 杀了她 快 杀了她 杀了她 | kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tā | Mau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi. |
| 3 | 你不是想上战场吗 | nǐ bú shì xiǎng shàng zhàn chǎng ma | Chẳng phải đệ muốn ra chiến trường sao? |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s