Cách dùng "让我抓住我可不客气了" (ràng wǒ zhuā zhù wǒ kě bù kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
让我抓住我可不客气了
Để ta bắt được thì đừng trách.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给我站住 | nǐ gěi wǒ zhàn zhù | Ngươi đứng lại cho ta! |
| 2▶ | 让我抓住我可不客气了 | ràng wǒ zhuā zhù wǒ kě bù kè qì le | Để ta bắt được thì đừng trách. |
| 3 | 跑啊 | pǎo a | Chạy đi, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














