Cách dùng "好 算了 我只是个门外汉" (hǎo suàn le wǒ zhǐ shì gè mén wài hàn) trong hội thoại tiếng Trung
好 算了 我只是个门外汉
- Vâng. - [Thôi vậy,] [mình chỉ là người ngoài ngành,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:39
yào要
wèn问
wèn问
kàn看
ma吗
“[Có cần hỏi thử không?]”
LINE 0236:42
PLAYING SCENEhǎo suàn le wǒ zhǐ shì gè mén wài hàn
好 算了 我只是个门外汉
“- Vâng. - [Thôi vậy,] [mình chỉ là người ngoài ngành,]”
LINE 0336:45
zhè这
shì事
hái还
shì是
tīng听
jiào教
liàn练
de的
ba吧
“[việc này vẫn nên nghe huấn luyện viên.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo shī yě méi yǒu jiào wǒ men huí qù jì xù xùn liànCô cũng không gọi bọn em quay lại tập tiếp.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zú qiú duì cóng lái jiù zhǐ yǒu wǒ men jǐ gè nǐ men méi bì yào jiā rùtrước giờ đội Bóng đá chỉ có mấy đứa bọn em, thầy cô không cần thiết phải gia nhập sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s