Cách dùng "气死我了" (qì sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
气死我了
[Tức chết mất.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
xiè le hěn yǒu chéng yì
谢了 很有诚意
“Cảm ơn, thấy rõ thành ý rồi.”
LINE 0235:37
PLAYING SCENEqì气
sǐ死
wǒ我
le了
“[Tức chết mất.]”
LINE 0335:41
chī ba chī ba
吃吧 吃吧
“[Ăn đi, ăn đi.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo shī yě méi yǒu jiào wǒ men huí qù jì xù xùn liànCô cũng không gọi bọn em quay lại tập tiếp.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zú qiú duì cóng lái jiù zhǐ yǒu wǒ men jǐ gè nǐ men méi bì yào jiā rùtrước giờ đội Bóng đá chỉ có mấy đứa bọn em, thầy cô không cần thiết phải gia nhập sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s