Cách dùng "唉呀妈呀 我看看" (āi ya mā ya wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
唉呀妈呀 我看看
āi ya mā ya wǒ kàn kàn
Ôi trời ơi. Để chị xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 买啥了这是 我可不是贿赂啊 我给我大外甥带的 | mǎi shá le zhè shì wǒ kě bú shì huì lù a wǒ gěi wǒ dà wài shēng dài de | Mua gì đây? Em không phải hối lộ đâu nhé. Em mang cho cháu trai em đấy. |
| 2▶ | 唉呀妈呀 我看看 | āi ya mā ya wǒ kàn kàn | Ôi trời ơi. Để chị xem. |
| 3 | 这 还有吸奶器呀 | zhè hái yǒu xī nǎi qì ya | Đây... Còn có cả máy hút sữa nữa à. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s