Cách dùng "不是他杀或自杀 太吓人了" (bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén le) trong hội thoại tiếng Trung
不是他杀或自杀 太吓人了
Không phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上面写着意外坠亡 | shàng miàn xiě zhuó yì wài zhuì wáng | Trên đó ghi là tai nạn ngã chết |
| 2▶ | 不是他杀或自杀 太吓人了 | bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén le | Không phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá |
| 3 | 我经常做同样的梦 | wǒ jīng cháng zuò tóng yàng de mèng | Tôi hay mơ đi mơ lại một giấc mơ |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s












