Cách dùng "不是他杀或自杀 太吓人了" (bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén le) trong hội thoại tiếng Trung
不是他杀或自杀 太吓人了
Không phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上面写着意外坠亡 | shàng miàn xiě zhuó yì wài zhuì wáng | Trên đó ghi là tai nạn ngã chết |
| 2▶ | 不是他杀或自杀 太吓人了 | bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén le | Không phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá |
| 3 | 我经常做同样的梦 | wǒ jīng cháng zuò tóng yàng de mèng | Tôi hay mơ đi mơ lại một giấc mơ |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












