Cách dùng "只是不能睡她睡过的床" (zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuáng) trong hội thoại tiếng Trung
只是不能睡她睡过的床
Chỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还要过她的生日 | hái yào guò tā de shēng rì | Còn phải ăn sinh nhật của nó nữa. |
| 2▶ | 只是不能睡她睡过的床 | zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuáng | Chỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ. |
| 3 | 所以葛文君 就给我做了这个鱼缸 | suǒ yǐ gé wén jūn jiù gěi wǒ zuò le zhè ge yú gāng | Vì vậy Ge Wenjun đã tạo ra cái Bể cá này cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s










