Cách dùng "穿她穿过的衣服" (chuān tā chuān guò de yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
穿她穿过的衣服
Mặc quần áo của đứa con đó đã mặc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她给我起了同样的名字 | tā gěi wǒ qǐ le tóng yàng de míng zì | Bà ấy đặt cho tôi cái tên giống hệt. |
| 2▶ | 穿她穿过的衣服 | chuān tā chuān guò de yī fú | Mặc quần áo của đứa con đó đã mặc. |
| 3 | 吃她爱吃的东西 | chī tā ài chī de dōng xī | Ăn những thứ nó thích ăn. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 6 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòu bú shì wǒ mā nǐ píng shá guǎn wǒ yaBà không phải mẹ tôi Bà có tư cách gì mà quản tôi

HSK 4
0:03s
bǎi shù xū yào shén me yàng de péng yǒu nǐ shuō le bù suàn tā shuō le cái suànBạch Thư cần bạn bè như thế nào không phải bà quyết Cô ấy mới là người quyết

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân của Bạch Thư cả đời

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đến bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn sẽ giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 6
0:03s
nǐ huì wèi nǐ gāng cái suǒ shuō de huà fù chū dài jià deCô sẽ phải trả giá cho những gì vừa nói đó

HSK 4
0:03s
dǎ rǎo nǐ bù zhè shuí xiǎo míng jiě lái le méi shìCó làm phiền chị không? Ai đây, chị Hiểu Minh đến rồi. Không sao.









