Cách dùng "穿她穿过的衣服" (chuān tā chuān guò de yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
穿她穿过的衣服
Mặc quần áo của đứa con đó đã mặc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她给我起了同样的名字 | tā gěi wǒ qǐ le tóng yàng de míng zì | Bà ấy đặt cho tôi cái tên giống hệt. |
| 2▶ | 穿她穿过的衣服 | chuān tā chuān guò de yī fú | Mặc quần áo của đứa con đó đã mặc. |
| 3 | 吃她爱吃的东西 | chī tā ài chī de dōng xī | Ăn những thứ nó thích ăn. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











