Cách dùng "但咱们有时间呀" (dàn zán men yǒu shí jiān ya) trong hội thoại tiếng Trung
但咱们有时间呀
Nhưng mình có thời gian mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱家这小灶供得过来吗 现在是起步条件差 | zá jiā zhè xiǎo zào gōng dé guò lái ma xiàn zài shì qǐ bù tiáo jiàn chà | Cái bếp nhỏ nhà mình chịu nổi không Bây giờ điều kiện ban đầu còn kém |
| 2▶ | 但咱们有时间呀 | dàn zán men yǒu shí jiān ya | Nhưng mình có thời gian mà |
| 3 | 人家十个锅 一个小时蒸完 咱们两锅 | rén jiā shí gè guō yí gè xiǎo shí zhēng wán zán men liǎng guō | Người ta mười cái nồi Một tiếng là hấp xong Mình chỉ có hai nồi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












