Cách dùng "干吗呀 走了 走了" (gàn má ya zǒu le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
干吗呀 走了 走了
Làm gì vậy Đi thôi, đi thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 起来你别拿了 没事 没事 | qǐ lái nǐ bié ná le méi shì méi shì | Thôi đứng dậy, đừng bê nữa, không sao đâu |
| 2▶ | 干吗呀 走了 走了 | gàn má ya zǒu le zǒu le | Làm gì vậy Đi thôi, đi thôi |
| 3 | 走了 走了 | zǒu le zǒu le | Đi thôi, đi thôi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











