Cách dùng "干吗呀 走了 走了" (gàn má ya zǒu le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
干吗呀 走了 走了
gàn má ya zǒu le zǒu le
Làm gì vậy Đi thôi, đi thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 起来你别拿了 没事 没事 | qǐ lái nǐ bié ná le méi shì méi shì | Thôi đứng dậy, đừng bê nữa, không sao đâu |
| 2▶ | 干吗呀 走了 走了 | gàn má ya zǒu le zǒu le | Làm gì vậy Đi thôi, đi thôi |
| 3 | 走了 走了 | zǒu le zǒu le | Đi thôi, đi thôi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












