Cách dùng "检查员 来转一圈" (jiǎn chá yuán lái zhuǎn yī quān) trong hội thoại tiếng Trung
检查员 来转一圈
thanh tra đến đây xem một vòng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们找我这么一个快退休的 | nǐ men zhǎo wǒ zhè me yí gè kuài tuì xiū de | Các anh mời một người sắp về hưu như tôi |
| 2▶ | 检查员 来转一圈 | jiǎn chá yuán lái zhuǎn yī quān | thanh tra đến đây xem một vòng |
| 3 | 有什么用 | yǒu shén me yòng | thì có ích gì chứ |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












