Cách dùng "妈妈只有你了" (mā mā zhǐ yǒu nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈只有你了
Mẹ chỉ còn mình con thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:14
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别这么对我好不好啊 | nǐ bié zhè me duì wǒ hǎo bù hǎo a | Con đừng đối xử với mẹ vậy, được không |
| 2▶ | 妈妈只有你了 | mā mā zhǐ yǒu nǐ le | Mẹ chỉ còn mình con thôi |
| 3 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












