Cách dùng "慢慢梳 慢慢梳" (màn màn shū màn màn shū) trong hội thoại tiếng Trung
慢慢梳 慢慢梳
Chải nhẹ nhẹ thôi Chải từ từ thôi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不怕 不怕 他是小飞 小飞 小飞给你梳梳头 | bù pà bù pà tā shì xiǎo fēi xiǎo fēi xiǎo fēi gěi nǐ shū shū tóu | Không sao đâu, không sao đâu Đây là Xiaofei đó Xiaofei Xiaofei chải đầu cho dì nhé |
| 2▶ | 慢慢梳 慢慢梳 | màn màn shū màn màn shū | Chải nhẹ nhẹ thôi Chải từ từ thôi |
| 3 | 从上面梳 这样梳 慢慢地梳 | cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shū | Chải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












