Cách dùng "梦里鱼缸里灌满了水" (mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
梦里鱼缸里灌满了水
mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐ
Trong mơ, Bể cá đầy ắp nước
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我经常做同样的梦 | wǒ jīng cháng zuò tóng yàng de mèng | Tôi hay mơ đi mơ lại một giấc mơ |
| 2▶ | 梦里鱼缸里灌满了水 | mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐ | Trong mơ, Bể cá đầy ắp nước |
| 3 | 我游不出来 淹死在了里面 | wǒ yóu bù chū lái yān sǐ zài le lǐ miàn | Tôi bơi không ra được Chết đuối bên trong đó |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s