Cách dùng "那 到底啥事啊" (nà dào dǐ shá shì a) trong hội thoại tiếng Trung
那 到底啥事啊
Vậy thì Rốt cuộc là chuyện gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不能用同情的眼光看我 | yě bù néng yòng tóng qíng de yǎn guāng kàn wǒ | Cũng không được nhìn tôi bằng ánh mắt thương cảm |
| 2▶ | 那 到底啥事啊 | nà dào dǐ shá shì a | Vậy thì Rốt cuộc là chuyện gì vậy? |
| 3 | 带你去我家 | dài nǐ qù wǒ jiā | Để tôi đưa bạn về nhà tôi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












