Cách dùng "那你们 一起复习吧" (nà nǐ men yì qǐ fù xí ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你们 一起复习吧
nà nǐ men yì qǐ fù xí ba
Vậy thì hai đứa ôn bài cùng nhau đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
23:31
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她刚来 正要一起复习 还 还没来得及 | tā gāng lái zhèng yào yì qǐ fù xí hái hái méi lái de jí | Bạn ấy mới đến Con đang định cùng nhau ôn bài C... con chưa kịp |
| 2▶ | 那你们 一起复习吧 | nà nǐ men yì qǐ fù xí ba | Vậy thì hai đứa ôn bài cùng nhau đi |
| 3 | 不复习了 | bù fù xí le | Thôi không ôn nữa đâu |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












