Cách dùng "那时候 我就特佩服你" (nà shí hòu wǒ jiù tè pèi fú nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那时候 我就特佩服你
nà shí hòu wǒ jiù tè pèi fú nǐ
Hồi đó, tôi phục em lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 教训年级第五十九名的事不 | jiào xùn nián jí dì wǔ shí jiǔ míng de shì bù | dạy cho đứa xếp thứ 59 toàn khối một bài học ấy? |
| 2▶ | 那时候 我就特佩服你 | nà shí hòu wǒ jiù tè pèi fú nǐ | Hồi đó, tôi phục em lắm. |
| 3 | 我觉得你这人啊 | wǒ jué de nǐ zhè rén a | Tôi thấy em là người |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s