Cách dùng "那时候 我就特佩服你" (nà shí hòu wǒ jiù tè pèi fú nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那时候 我就特佩服你
Hồi đó, tôi phục em lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 教训年级第五十九名的事不 | jiào xùn nián jí dì wǔ shí jiǔ míng de shì bù | dạy cho đứa xếp thứ 59 toàn khối một bài học ấy? |
| 2▶ | 那时候 我就特佩服你 | nà shí hòu wǒ jiù tè pèi fú nǐ | Hồi đó, tôi phục em lắm. |
| 3 | 我觉得你这人啊 | wǒ jué de nǐ zhè rén a | Tôi thấy em là người |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












