Cách dùng "你感冒发烧生病" (nǐ gǎn mào fā shāo shēng bìng) trong hội thoại tiếng Trung
你感冒发烧生病
Con cảm sốt, ốm đau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给你找最好的医生开刀 | gěi nǐ zhǎo zuì hǎo de yī shēng kāi dāo | Cũng tìm bác sĩ giỏi nhất mổ cho con |
| 2▶ | 你感冒发烧生病 | nǐ gǎn mào fā shāo shēng bìng | Con cảm sốt, ốm đau |
| 3 | 我不吃饭 不睡觉 没日没夜地守着你 | wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐ | Mẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












