Cách dùng "起码是被她逼死的吧" (qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
起码是被她逼死的吧
qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba
Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是被她杀死的 | shì bèi tā shā sǐ de | Là bị bà ấy giết chết à |
| 2▶ | 起码是被她逼死的吧 | qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba | Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi |
| 3 | 我看过那张死亡证明 | wǒ kàn guò nà zhāng sǐ wáng zhèng míng | Tôi đã xem tờ Giấy chứng tử đó |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s