Cách dùng "起码是被她逼死的吧" (qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
起码是被她逼死的吧
Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是被她杀死的 | shì bèi tā shā sǐ de | Là bị bà ấy giết chết à |
| 2▶ | 起码是被她逼死的吧 | qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba | Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi |
| 3 | 我看过那张死亡证明 | wǒ kàn guò nà zhāng sǐ wáng zhèng míng | Tôi đã xem tờ Giấy chứng tử đó |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











