Cách dùng "起码是被她逼死的吧" (qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
起码是被她逼死的吧
qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba
Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是被她杀死的 | shì bèi tā shā sǐ de | Là bị bà ấy giết chết à |
| 2▶ | 起码是被她逼死的吧 | qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de ba | Ít nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi |
| 3 | 我看过那张死亡证明 | wǒ kàn guò nà zhāng sǐ wáng zhèng míng | Tôi đã xem tờ Giấy chứng tử đó |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












