Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "请进 谢谢阿姨" (qǐng jìn xiè xiè ā yí) trong hội thoại tiếng Trung

请进 谢谢阿姨

qǐng jìn xiè xiè ā yí

Mời vào Cảm ơn cô

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1开门喽kāi mén lóuMở cửa nào
2请进 谢谢阿姨qǐng jìn xiè xiè ā yíMời vào Cảm ơn cô
3谢谢阿姨xiè xiè ā yíCảm ơn cô

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 5 of 11)
你怎么忍心这么做
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn zhè me zuòSao mẹ nỡ làm vậy

你怎么忍心呢
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn neSao mẹ nỡ lòng vậy chứ

你怎么忍心这么做 对不起
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn zhè me zuò duì bù qǐSao con nỡ làm vậy... Xin lỗi

我就你这么一个女儿了
HSK 2
0:03s
wǒ jiù nǐ zhè me yí gè nǚ ér leMẹ chỉ có mình con thôi

你别这么对我好不好啊
HSK 2
0:03s
nǐ bié zhè me duì wǒ hǎo bù hǎo aCon đừng đối xử với mẹ vậy, được không

妈妈只有你了
HSK 3
0:03s
mā mā zhǐ yǒu nǐ leMẹ chỉ còn mình con thôi

妈妈对不起
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐMẹ xin lỗi con

自从那天起 我再也叫不出妈妈了
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

起码是被她逼死的吧
HSK 7
0:03s
qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de baÍt nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi

不是他杀或自杀 太吓人了
HSK 7
0:03s
bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén leKhông phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá

梦里鱼缸里灌满了水
HSK 7
0:03s
mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐTrong mơ, Bể cá đầy ắp nước

我游不出来 淹死在了里面
HSK 2
0:03s
wǒ yóu bù chū lái yān sǐ zài le lǐ miànTôi bơi không ra được Chết đuối bên trong đó

在学校旁边租个房子
HSK 4
0:03s
zài xué xiào páng biān zū gè fáng ziThuê phòng gần trường

你看很多 家离得远的学生
HSK 2
0:03s
nǐ kàn hěn duō jiā lí dé yuǎn de xué shēngEm thấy đó, nhiều học sinh nhà xa

她会想尽一切办法让我回家的
HSK 4
0:03s
tā huì xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎ ràng wǒ huí jiā deBà ấy sẽ tìm mọi cách bắt em về nhà

想过你的亲生父母是谁
HSK 7
0:03s
xiǎng guò nǐ de qīn shēng fù mǔ shì shuínghĩ đến cha mẹ ruột của mình là ai không

他们说不定 现在正在满世界找你呢
HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

他们就像我生命当中的一块拼图
HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

你终于来家里做客了
HSK 3
0:03s
nǐ zhōng yú lái jiā lǐ zuò kè leCuối cùng cháu cũng đến nhà chơi rồi

怎么不给小名拿点好吃的
HSK 2
0:03s
zěn me bù gěi xiǎo míng ná diǎn hǎo chī deSao không lấy gì ngon đãi Hiểu Minh đi